Showing 1–12 of 16 results

-3%
789,000  769,000 

  • Dạng case Mid Tower
  • Toàn thân dùng thép SPCC
  • Mặt trước chất liệu ABS
  • Độ dày thép 0.5mm
  • Tương thích Motherboards ATX/micro ATX/mini-ITX
  • Mặt hông kính cường lực

-4%
749,000  719,000 

  • Dạng case Mid Tower
  • Toàn thân dùng thép SPCC
  • Mặt trước chất liệu ABS
  • Độ dày thép 0.5mm
  • Tương thích Motherboards ATX/micro ATX/mini-ITX
  • Mặt hông kính cường lực

-6%
469,000  439,000 

  • Dạng case Mini Tower
  • Toàn thân dùng thép SPCC
  • Mặt trước chất liệu ABS
  • Độ dày thép 0.5mm
  • Tương thích Motherboards Micro ATX/mini-ITX
  • Net Weight/Gross Weight 2.6kg (5.5lbs.)/3.3kg (6.8lbs.)
  • Internal Cable Management Depth 19mm
  • Power Supply Standard ATX PS/2 (Optional)

ModemVortex V2 402
Vật liệuThép SECC phủ đen 0,6 mm ,Panel Plastic
Kích thước465x206x430 mm

ModemEXO 108
Vật liệuThép SECC phủ đen 0,6 mm ,Panel Plastic
Kích thước445x185x420 mm
Hỗ trợ ổ5.25" x 23.5" lắp trong x 3

ModemCOBRA 502
Vật liệuThép SECC phủ đen 0,6mm, Panel Plastic
Kích thước525x240x460mm
Hỗ trợ ổ5.25” x 33.5" x 32.5" x 4

BÌNH MINH JSC XIN GIỚI THIỆU : Vỏ case máy tinh Raidmax VIPER GX512    Thông Số Kỹ Thuật  Modem VIPER GX512WBG Vật liệu Thép SECC phủ đen 0,6 mm ,Panel ... Xem Tiếp

BÌNH MINH TECH XIN GIỚI THIỆU : Vỏ case máy tính Raidmax GX2 522 Led cam Thông Số Kỹ Thuật  Modem VIPER GX2 522WBO Vật liệu Thép SECC phủ đen 0,6 ... Xem Tiếp

Modem Viper A07 Vật liệu Thép SECC phủ đen 0,6 mm ,Panel Plastic Kích thước 525x240x507 mm Hỗ trợ ổ 5.25″x3 3.5″ lắp trong x 3 3.5″ lắp trong x 4 ... Xem Tiếp

ModemRaidmax Ninja 2 A06
Vật liệuThép SECC phủ đen 0,6 mm ,Panel Plastic
Kích thước525x240x507 mm
Hỗ trợ ổ5.25"x33.5" lắp trong x 33.5" lắp trong x 42.5" lắp trong x 3
Khe mở rộng

ModemSEIRAN II 302
Vật liệuThép SECC phủ đen 0,6 mm ,Panel Plastic
Kích thước470x203x472 mm

 

ModemVortex V3 403
Vật liệuThép SECC phủ đen 0,6 mm ,Panel Plastic
Kích thước465x206x430 mm
Hỗ trợ ổ5.25" x 23.5" lắp trong x 32.5" lắp trong x 3
Khe mở rộng7 slots